Đàn roland HP-507-RW

Đàn roland HP-507-RW

Mã: HP-507-RW

Giá: 0
(Giá chưa bao gồm VAT)
Bảo hành: 60 tháng
Chú ý: Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật.
hỗ trợ thanh toán tại Vinacomm
Hỗ trợ trực tuyến
Hà Nội - 0937819999

Le Ngoc

  

icon email icon tel

0902226358

Nguyễn Thủy

  

icon email icon tel

0902226359

TP. HCM - 0988 39 7733
Thông số sản phẩm:

 

Nguồn âm thanh

Âm thanh đàn piano Piano siêu nhiên SoundSound phát Tuân thủ GM2/GS/XGliteMax. Đa 128 tiếng nói

Bàn phím

88 phím PHA III Ngà Feel Bàn phím với Escapement
Độ nhạy cảm ứng chính Touch: 100 các cấp, cảm ứng cố định
Búa đáp ứng: Tắt, 10 levelsKeyboard chế độ nghiệp
Kép (cân bằng âm lượng có thể điều chỉnh)
(Điểm cắt có thể điều chỉnh) chia
Twin Piano

Màn hình

Đồ họa đơn sắc LCD 122 x 32 chấm

Âm sắc / Tiếng

Tones Grand Piano: 10 tones
Early Piano: 6 tones
E.Piano: 10 tones
Strings: 14 tones
Other: 307 tones (including 8 drum sets, 1 SFX set)Temperaments 8 types, selectable temperament key

Điệu nhạc

SMF ghi
Bài hát 3 tracksSong Lưu Định dạng chuẩn MIDI tập tin (Format 0) phần bài hát ghi: 1 bài hát
Bộ nhớ trong: Max. 99 songsNote lưu trữ xấp xỉ. 30.000 notesControls Sông Chọn, Play / Stop, Rec, tua, Fast-chuyển tiếp, bài hát trước, bài hát kế tiếp, phần Mute, Mute Khối lượng, Tempo, Tempo Mute, tất cả bài hát chơi, Count-in, Song cân đối, AB RepeatTempo Quý lưu ý = 10 đến 120 500Resolution bọ ve mỗi lưu ý quý

Bài nhạc mẫu

Piano Masterpieces: 75 songs
Audio/Audio CDs
Playback File Format: Audio File (WAV 44.1 kHz/16-bit linear format)
Audio CDs (CD-DA) (when using optional CD drive)Recording (with Keyboard, SMF data, Audio from Input jacks)
File Format: Audio File (WAV 44.1 kHz/16-bit linear format)Transpose Playback Transpose (with Audio from Input jacks): -6 to +5 (in semitones)Tempo Audio Playback Speed: 75 to 125 %Controls Song Select, Play/Stop, Rec, Rewinding, Fast-forwarding, Previous song, Next song, Tempo, All Songs Play, Song Balance, AB Repeat, Center Cancel (with Audio from Input jacks)

Hiệu ứng / Effects

Effects Ambience (Off, 10 levels)
Brilliance (Off, -10 — 0 — +10)

Only for Piano Tones (Piano Designer):
Open/close lid (7 levels)
Soundboard Behavior (Off, 10 levels)
Cabinet Resonance (Off, 10 levels)
Hammer Noise (5 levels)
Damper Noise (Off, 10 levels)
Duplex Scale (Off, 10 levels)
Damper Resonance (Off, 10 levels)
String Resonance (Off, 10 levels)
Key Off Resonance (Off, 10 levels)

Only for Organ Tones:
Rotary Speaker Effect (Slow/Fast)

Chức năng khác

Stretched Tuning Preset
User tuning (adjustable in individual notes: -50.0 to +50.0 cent)
OffMaster Tuning 415.3 Hz to 466.2 Hz (adjustable in increments of 0.1 Hz)Transpose Key Transpose: -6 to +5 (in semitones)
Playback Transpose: -6 to +5 (in semitones)
Phát lại File Format: Audio File (định dạng tuyến tính WAV 44,1 kHz/16-bit)
CD âm thanh (CD-DA) (khi sử dụng tùy chọn ổ đĩa CD) ghi âm (với bàn phím, dữ liệu SMF, âm thanh từ giắc cắm đầu vào)
Định dạng file: Audio File (WAV 44,1 kHz/16-bit định dạng tuyến tính) Transpose Playback Transpose (với âm thanh từ giắc cắm đầu vào): -6 đến 5 (trong semitones) Tempo âm thanh Tốc độ Playback: 75-125% Điều khiển Sông Chọn, chơi / Stop, Rec, tua, Fast-chuyển tiếp, bài hát trước, bài hát kế tiếp, Tempo, tất cả bài hát chơi, Song cân đối, AB Lặp lại, Trung tâm Hủy (với âm thanh từ giắc cắm đầu vào)

Kết nối

AC inlet
Pedal connector
Input jacks (L/Mono, R): RCA phono type
Output jacks (L/Mono, R): 1/4-inch phone type
USB COMPUTER port
USB MEMORY port
MIDI connectors (In, Out)
Phones jack (Stereo, with Twin Piano Individual Mode) x 2: Stereo 1/4-inch phone type

Công suất loa

Loa tủ: 16 cm x 2 (với hộp loa)
Loa Nearfield: 5 cm x 2
Loa không gian: (12 x 8 cm) x 2

Phụ kiện đi kèm

Kích thước / Trọng lượng

Dài:1,405 mm
Rộng: 498 mm
Cao:1,129 mm
Nặng: 80.5 kg

Xuất xứ

Nhật Bản

 

 

Sản phẩm khác